危険人物 [Nguy Hiểm Nhân Vật]

きけんじんぶつ

Danh từ chung

người nguy hiểm; rủi ro an ninh

JP: かれらはそのおとこ社会しゃかいにとって危険きけん人物じんぶつかんがえた。

VI: Họ coi người đàn ông đó là một mối nguy hiểm cho xã hội.

Danh từ chung

người khó đoán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムって危険きけん人物じんぶつだよ。
Tom là một nhân vật nguy hiểm.
かれ社会しゃかいにとって危険きけん人物じんぶつだ。
Anh ấy là một nhân vật nguy hiểm đối với xã hội.