Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
危機遺産
[Nguy Cơ Di Sản]
ききいさん
🔊
Danh từ chung
di sản thế giới bị đe dọa
Hán tự
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
遺
Di
để lại; dự trữ
産
Sản
sản phẩm; sinh