Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
危機打者
[Nguy Cơ Đả Giả]
ききだしゃ
🔊
Danh từ chung
người đánh bóng thay
Hán tự
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
者
Giả
người