危機意識 [Nguy Cơ Ý Thức]
ききいしき
Danh từ chung
nhận thức khủng hoảng; cảm giác khủng hoảng sắp xảy ra
Danh từ chung
nhận thức khủng hoảng; cảm giác khủng hoảng sắp xảy ra