危機を脱する [Nguy Cơ Thoát]

ききをだっする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt

thoát khỏi nguy hiểm

JP: そのようにしてかれ危機ききだっしたのです。

VI: Nhờ vậy mà anh ấy đã thoát khỏi khủng hoảng.