危な危な [Nguy Nguy]
あぶなあぶな
Trạng từ
nhút nhát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
危ない!
Nguy hiểm!
危なかった!
Suýt nữa thì!
危なかった。
Thật là nguy hiểm.
危なくないの?
Không nguy hiểm à?
危ない空模様だ。
Trời có vẻ sắp mưa to.
火遊びは危ないよ。
Đừng chơi với lửa.
危ないとこだったよ。
Suýt nữa thì nguy rồi.
ここは危ないよ。
Chỗ này nguy hiểm lắm.
危ない!トラックが来るぞ!
Nguy hiểm! Có xe tải đang tới đấy!
すごく危ない仕事です。
Đó là một công việc rất nguy hiểm.