印鑑証明書 [Ấn Giám Chứng Minh Thư]
いんかんしょうめいしょ
Danh từ chung
Giấy chứng nhận con dấu
🔗 印鑑証明; 届け印
Danh từ chung
Giấy chứng nhận con dấu
🔗 印鑑証明; 届け印