Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
印象操作
[Ấn Tượng Thao Tác]
いんしょうそうさ
🔊
Danh từ chung
thao túng truyền thông
Hán tự
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
象
Tượng
voi; hình dạng
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị