印画紙 [Ấn Hoạch Chỉ]
陰画紙 [Âm Hoạch Chỉ]
いんがし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
giấy in ảnh