印可 [Ấn Khả]
いんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Phật giáo
truyền pháp (xác nhận sự giác ngộ của học trò bởi thầy)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
(cấp) chứng chỉ thành thạo (trong cắm hoa, v.v.)