印刷術 [Ấn Xoát Thuật]

いんさつじゅつ

Danh từ chung

nghệ thuật in ấn; công nghệ in ấn; kỹ thuật in ấn

JP: 印刷いんさつじゅつはいつ発明はつめいされましたか。

VI: Khi nào thì kỹ thuật in ấn được phát minh?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

印刷いんさつじゅつ発明はつめいされたのはいつですか?
Khi nào thì kỹ thuật in được phát minh?