印刷標準字体 [Ấn Xoát Tiêu Chuẩn Tự Thể]

いんさつひょうじゅんじたい

Danh từ chung

dạng in tiêu chuẩn (của 1.022 kanji không jōyō thường dùng trong in ấn)

🔗 表外漢字字体表