卯の年 [Mão Niên]

うのとし
うさぎのとし

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

năm Mão; năm Thỏ

🔗 卯年

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

来年らいねんねんです。
Năm sau là năm con thỏ.
来年らいねんねんだ。
Năm sau là năm của con mèo.