Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卦辞
[Quái Từ]
かじ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chú giải quẻ từ
Hán tự
卦
Quái
dấu hiệu bói toán
辞
Từ
từ chức; từ ngữ