Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
占書
[Chiếm Thư]
卜書
[Bốc Thư]
うらぶみ
🔊
Danh từ chung
sách bói
Hán tự
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
書
Thư
viết
卜
Bốc
bói toán; bói toán; bói toán hoặc bộ katakana to (số 25)