Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博物誌
[Bác Vật Chí]
はくぶつし
🔊
Danh từ chung
lịch sử tự nhiên
Hán tự
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
誌
Chí
tài liệu; ghi chép