Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博才
[Bác Tài]
ばくさい
🔊
Danh từ chung
kỹ năng cờ bạc
Hán tự
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối