Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博大
[Bác Đại]
はくだい
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
rộng lớn
Hán tự
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
大
Đại
lớn; to