単項演算子 [Đơn Hạng Diễn Toán Tử]
たんこうえんざんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
toán tử đơn; toán tử một ngôi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
toán tử đơn; toán tử một ngôi