Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単項式
[Đơn Hạng Thức]
たんこうしき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
đơn thức
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)
式
Thức
phong cách; nghi thức