単語集 [Đơn Ngữ Tập]

たんごしゅう

Danh từ chung

sách từ vựng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この単語たんごしゅうっている英単語えいたんご1000語せんごを、7月しちがつまでに全部ぜんぶおぼえたい。
Tôi muốn nhớ hết 1000 từ tiếng Anh trong cuốn từ điển này trước tháng Bảy.