単語帳 [Đơn Ngữ Trướng]

たんごちょう

Danh từ chung

sổ từ vựng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

単語たんごちょうつくるのって意味いみあるとおもう?
Bạn có nghĩ rằng việc làm sổ từ vựng có ý nghĩa không?