単試合 [Đơn Thí Hợp]
たんしあい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
⚠️Từ hiếm
đơn nam (quần vợt, cầu lông, v.v.)
🔗 シングルス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
⚠️Từ hiếm
đơn nam (quần vợt, cầu lông, v.v.)
🔗 シングルス