単記 [Đơn Kí]
たんき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi sổ đơn; bầu cho một người
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi sổ đơn; bầu cho một người