Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単装
[Đơn Trang]
たんそう
🔊
Danh từ chung
gắn đơn
🔗 単装砲・たんそうほう; 連装
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố