単行 [Đơn Hành]

たんこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi một mình; du lịch một mình

Danh từ chung

📝 thường được sử dụng trong các từ ghép

làm độc lập; làm riêng lẻ