単線 [Đơn Tuyến]

たんせん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

đường đơn (đường sắt); đường đơn

Danh từ chung

dây đơn; dây lõi đơn