Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単純泉
[Đơn Thuần Tuyền]
たんじゅんせん
🔊
Danh từ chung
suối nước nóng đơn giản
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng
泉
Tuyền
suối; nguồn