Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単立
[Đơn Lập]
たんりつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tự lập
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng