Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単眼的
[Đơn Nhãn Đích]
たんがんてき
🔊
Tính từ đuôi na
hẹp hòi; thiển cận
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
眼
Nhãn
nhãn cầu
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ