単発性 [Đơn Phát Tính]

たんぱつせい

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Y học

đơn lẻ; đơn độc; đơn-

Trái nghĩa: 多発性