Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単独過半数
[Đơn Độc Quá Bán Số]
たんどくかはんすう
🔊
Danh từ chung
đa số tuyệt đối
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
数
Số
số; sức mạnh