Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単比例
[Đơn Tỉ Lệ]
たんぴれい
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ đơn giản
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ