Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単母音
[Đơn Mẫu Âm]
たんぼいん
🔊
Danh từ chung
nguyên âm đơn
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
母
Mẫu
mẹ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn