単極 [Đơn Cực]
たんきょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
cực đơn; điện cực đơn
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
cực đơn; điện cực đơn