Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単数形
[Đơn Số Hình]
たんすうけい
🔊
Danh từ chung
dạng số ít
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
数
Số
số; sức mạnh
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
Từ liên quan đến 単数形
単数
たんすう
đơn; một