単性生殖 [Đơn Tính Sinh Thực]
たんせいせいしょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh sản đơn tính
🔗 単為生殖
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh sản đơn tính
🔗 単為生殖