Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単従陣
[Đơn Tùng Trận]
たんじゅうじん
🔊
Danh từ chung
hàng đơn (trong diễu hành)
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
陣
Trận
trại; trận địa