Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単密度
[Đơn Mật Độ]
たんみつど
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mật độ đơn
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ