Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単回答
[Đơn Hồi Đáp]
たんかいとう
🔊
Danh từ chung
câu hỏi một đáp án
🔗 単一回答
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời