Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単元制度
[Đơn Nguyên Chế Độ]
たんげんせいど
🔊
Danh từ chung
hệ thống tín chỉ đơn vị
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ