Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単作
[Đơn Tác]
たんさく
🔊
Danh từ chung
cây trồng đơn
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị