単位元 [Đơn Vị Nguyên]
たんいげん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phần tử đơn vị; phần tử trung tính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phần tử đơn vị; phần tử trung tính