単位を落とす [Đơn Vị Lạc]

たんいをおとす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

rớt tín chỉ

JP: 単位たんいとしてしまうかもしれません。

VI: Tôi có thể sẽ không vượt qua được môn học này.

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

không đạt tiêu chuẩn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

単位たんいとしちゃうかもしれないんだよ。
Có thể tôi sẽ rớt môn này.