単一機械 [Đơn Nhất Cơ Giới]

たんいつきかい

Danh từ chung

máy đơn giản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねじ、てこ、くさび、滑車かっしゃなどは単一たんいつ機械きかいばれる。
Ốc vít, đòn bẩy, nêm và ròng rọc được gọi là các máy đơn giản.