単一型順序列型 [Đơn Nhất Hình Thuận Tự Liệt Hình]
たんいつがたじゅんじょれつがた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu chuỗi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu chuỗi