単一化に基づく形式化 [Đơn Nhất Hóa Cơ Hình Thức Hóa]

たんいつかにもとづくけいしきか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ hiếm

hình thức hóa dựa trên hợp nhất