Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南部暦
[Nam Bộ Lịch]
なんぶごよみ
🔊
Danh từ chung
lịch hình ảnh
🔗 絵暦
Hán tự
南
Nam
nam
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
暦
Lịch
lịch; niên giám