Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南蛮宗
[Nam Man Tông]
なんばんしゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Thiên Chúa giáo
🔗 南蛮
Hán tự
南
Nam
nam
蛮
Man
man rợ
宗
Tông
tôn giáo; phái