Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南航
[Nam Hàng]
なんこう
🔊
Danh từ chung
đi về phía nam
Hán tự
南
Nam
nam
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay